translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "niềm tin" (1件)
niềm tin
日本語 信頼
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
良い将来について信頼を持っている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "niềm tin" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "niềm tin" (3件)
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
良い将来について信頼を持っている
Anh ta phản bội niềm tin.
彼は信頼を裏切った。
Niềm tin bị lung lay.
信念が揺らいだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)